thuỷ năng
Định nghĩa
Năng lượng của nước.
Từ tương đương
8 more languages
Gaeilgehidreachumhacht
Italianoenergia idroelettrica
ქართულიჰიდროენერგია
Portuguêsenergia hidroelétrica
Русскийгидроэнергетика
Svenskavattenkraft
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free