HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Thúy | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[tʰwi˧˦]

Định nghĩa

  1. Dạng viết khác của Thuỵ
    alt-of
  2. Một tên dành cho nữ từ tiếng Trung Quốc
  3. Mỗi phần của một số bộ phận bên trong cơ thể.
  4. Thủy ngân (nói tắt).

Từ tương đương

English water

Ví dụ

“Thùy phổi.”
“Thùy gan.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Thúy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free