Nghĩa của Thúy | Babel Free
[tʰwi˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
English
water
Ví dụ
“Thùy phổi.”
“Thùy gan.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free