Nghĩa của thuỷ binh | Babel Free
[tʰwi˧˩ ʔɓïŋ˨˩]Định nghĩa
Lính thủy.
Từ tương đương
Ελληνικά
πεζοναύτης
עברית
נחת
Italiano
marine
Nederlands
marinier
Polski
marynarz
Português
fuzileiro naval
ไทย
นาวิก
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free