Nghĩa của thủy âm | Babel Free
[tʰwi˧˩ ʔəm˧˧]Định nghĩa
- Traditional tone placement spelling of thuỷ âm.
- initial
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free