Nghĩa của thuần tính | Babel Free
tʰwə̤n˨˩ tïŋ˧˥Định nghĩa
- Đồng ý, bằng lòng thuận theo.
- Nói tính nết dịu dàng và bình tĩnh.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free