thuần phục
Định nghĩa
to tame
Ví dụ
“Ta chưa thuần phục được bản tính hơn thua cố hữu,[…]”
We have not yet managed to tame our inherent nature of win-or-lose, […]
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free