Nghĩa của thiên quốc | Babel Free
[tʰiən˧˧ kuək̚˧˦]Từ tương đương
العربية
مَلَكُوت السَّمَاوَات
Deutsch
Himmelreich
Español
reino de los cielos
Suomi
taivasten valtakunta
Français
Royaume des cieux
Magyar
mennyország
Հայերեն
երկնքի արքայություն
Italiano
Regno dei Cieli
Lëtzebuergesch
Himmelräich
Malti
Saltna tas-Smewwiet
Português
Reino dos Céus
Svenska
himmelrike
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free