thiên quốc
Từ tương đương
17 more languages
العربيةمَلَكُوت السَّمَاوَات
DeutschHimmelreich
Suomitaivasten valtakunta
Magyarmennyország
Հայերեներկնքի արքայություն
ItalianoRegno dei Cieli
LëtzebuergeschHimmelräich
MaltiSaltna tas-Smewwiet
PortuguêsReino dos Céus
Svenskahimmelrike
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free