HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thiên chức | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰiən˧˧ t͡ɕɨk̚˧˦]

Định nghĩa

Chức năng, phần việc mang tính tự nhiên và thiêng liêng của con người.

Ví dụ

“- Mệt... nhưng mà vui, vui vì mình lãnh cái thiên chức tối cao, là soi đường dẫn bước cho dư luận, binh vực và bào chữa cho công lý.”

"It's tiring... but very fulfilling, because I get to bear the utmost responsibility, that is, to help guide public opinion, and to stand for and stand by justice."

“Thiên chức làm mẹ của người phụ nữ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiên chức được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free