HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Thiên Đàn

Danh từ CEFR B2
[tʰiən˧˧ ʔɗaːn˨˩]

Định nghĩa

Temple of Heaven (a religious complex in southeastern Beijing, formerly important to Chinese imperial rituals; the present-day park surrounding and preserving the site)

Từ tương đương

4 more languages
日本語天壇
한국어천단
PortuguêsTemplo do Céu

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Thiên Đàn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free