HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thiên để

Danh từ CEFR B2
[tʰiən˧˧ ʔɗe˧˩]

Định nghĩa

Giao điểm dưới của thiên cầu với đường thẳng đứng xuất phát từ vị trí người quan sát và chạy qua tâm Quả Đất.

Từ tương đương

EnglishNadir
Españolnadir
FrançaisFondnadir
23 more languages
العربيةنذيرنظير
Bosanskifond
Češtinapodnožník
Ελληνικάναδίρ
Galegonadir
Hrvatskifond
Magyarmélypont
Հայերեննադիր
Bahasa Indonesianadir
Italianonadir
한국어구렁천저
Kurdînadir
Nederlandsnadirvoetpunt
Polskinadir
Portuguêsnadir
Српскиfond
Tagalogidalum

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thiên để được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free