Nghĩa của thi gia | Babel Free
tʰḭʔ˨˩ za̰ː˧˩˧Định nghĩa
Sư tăng theo hầu hạ bên cạnh sư phụ hoặc bậc trưởng lão của Phật giáo.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free