HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thì giờ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰi˨˩ zəː˨˩]

Định nghĩa

Thời gian nói về mặt giá trị đối với con người.

Ví dụ

“Dùng thì giờ cho hợp lý.”
“Bỏ phí thì giờ.”
“Giết thì giờ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thì giờ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free