HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thanh xuân | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰajŋ̟˧˧ swən˧˧]

Định nghĩa

  1. Một phường thuộc quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
  2. Một quận thuộc thành phố Hà Nội, Việt Nam.
  3. Tuổi xuân hay tuổi trẻ.
  4. Một xã thuộc huyện Châu Thành, tỉnh Cần Thơ, Việt Nam.
  5. Tên gọi các xã Việt Nam thuộc:
  6. huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội.
  7. huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương.
  8. huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An.
  9. huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hóa.

Từ tương đương

English Youth

Ví dụ

“tuổi thanh xuân”

youth

“Một chàng vừa trạc thanh xuân (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thanh xuân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free