HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thanh lý | Babel Free

Động từ CEFR B2
tʰajŋ˧˧ li˧˥

Định nghĩa

  1. Thanh toán nợ, trả nợ.
  2. Kết toán xong.

Từ tương đương

日本語 清算する

Ví dụ

“thanh lý tài khoản”
“thanh lý tài sản”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thanh lý được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free