Nghĩa của thanh lý | Babel Free
tʰajŋ˧˧ li˧˥Từ tương đương
日本語
清算する
Ví dụ
“thanh lý tài khoản”
“thanh lý tài sản”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free