HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thanh lí | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʰajŋ̟˧˧ li˧˦]

Định nghĩa

  1. to liquidate
  2. to end/terminate in due course (a contract or agreement); compare huỷ (“to cancel”) and chấm dứt (“to terminate, in due course or not”)
  3. to get rid of

Từ tương đương

Ví dụ

“Ba cái đồ nhôm nhựa giữ làm gì ? Thanh lí đi.”

Why would you keep all this junk? Get rid of it, quick.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thanh lí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free