Nghĩa của thanh lí | Babel Free
[tʰajŋ̟˧˧ li˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Ba cái đồ nhôm nhựa giữ làm gì ? Thanh lí đi.”
Why would you keep all this junk? Get rid of it, quick.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free