HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thanh cảnh | Babel Free

Tính từ CEFR B2
tʰajŋ˧˧ ka̰jŋ˧˩˧

Định nghĩa

  1. Nhỏ nhẹ, chút đỉnh, không ham nhiều, không thô tục.
  2. Yên bình, thanh nhàn, một hình ảnh nhẹ nhàng thoải mái.

Ví dụ

“Ăn uống thanh cảnh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thanh cảnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free