HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thanh đạm | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰajŋ̟˧˧ ʔɗaːm˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Giản dị, không có những món cầu kì hoặc đắt tiền.
  2. . (Cuộc sống) giản dị và trong sạch; thanh bạch.

Từ tương đương

English simple

Ví dụ

“Bữa ăn thanh đạm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thanh đạm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free