HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thanh bình | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰajŋ̟˧˧ ʔɓïŋ˨˩]

Định nghĩa

Yên vui trong cảnh hoà bình.

Từ tương đương

English peaceful

Ví dụ

“Đất nước thanh bình.”
“Cuộc sống thanh bình.”
“Khúc nhạc thanh bình.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thanh bình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free