Nghĩa của thanh bình | Babel Free
[tʰajŋ̟˧˧ ʔɓïŋ˨˩]Từ tương đương
English
peaceful
Ví dụ
“Đất nước thanh bình.”
“Cuộc sống thanh bình.”
“Khúc nhạc thanh bình.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free