Nghĩa của thức khuya | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
العربية
سهر
Deutsch
lange aufbleiben
Ελληνικά
ξενυχτίζω
English
stay up late
Suomi
valvoa
Bahasa Indonesia
bergadang
Italiano
fare le ore piccole
Polski
markować
中文
熬夜
繁體中文
熬夜
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free