HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thực lực

Danh từ CEFR B2
[tʰɨk̚˧˨ʔ lɨk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Sức có thật.
  2. Lịch sử của một triều đại do chính triều đại ấy chép theo trật tự thời gian.

Ví dụ

“Quân đội có thực lực.”
Nam thực lục của triều.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thực lực được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free