thuỷ mặc
Định nghĩa
Ví dụ
“[…] từ phía xa xa giống như những ruộng muối, tạo ra bức tranh thủy mặc độc đáo.”
[…] from a distance looking like salt fields, giving the impression of a unique ink wash painting.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free