HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thuỷ mặc

Danh từ CEFR B2
[tʰwi˧˩ mak̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. ink wash painting (ink painting without color)
  2. Traditional tone placement spelling of thuỷ mặc.

Ví dụ

“[…] từ phía xa xa giống như những ruộng muối, tạo ra bức tranh thủy mặc độc đáo.”

[…] from a distance looking like salt fields, giving the impression of a unique ink wash painting.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thuỷ mặc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free