thợ thiếc
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
22 more languages
Българскикалайджи́я
Catalàllauner
Suomitinaseppä
हिन्दीठठेरा
Magyarbádogos
Italianolattoniere
한국어양철공
Kurdîcînar
Македонскикалајџија
Nederlandstingieter
Românătinichigiu
Türkçekalaycı
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free