Nghĩa của thợ thiếc | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Български
калайджи́я
Català
llauner
English
Tinsmith
Suomi
tinaseppä
हिन्दी
ठठेरा
Magyar
bádogos
Italiano
lattoniere
한국어
양철공
Kurdî
cînar
Македонски
калајџија
Nederlands
tingieter
Română
tinichigiu
Türkçe
kalaycı
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free