HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thổ trạch

Danh từ CEFR B2
[tʰo˧˩ t͡ɕajk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Đất và nhà ở.

Từ tương đương

Englishestate

Ví dụ

“thuế thổ trạch”

land tax

“Thế thổ trạch.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thổ trạch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free