Meaning of thợ thủ công | Babel Free
/tʰə̰ːʔ˨˩ tʰṵ˧˩˧ kəwŋ˧˧/Định nghĩa
Người sản xuất thủ công nghiệp, sử dụng công cụ của mình để sản xuất hàng hoá.
Từ tương đương
English
handicraft
Ví dụ
“Anh ta là thợ thủ công.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.