HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Thổ tinh

Danh từ CEFR B2
[tʰo˧˩ tïŋ˧˧]

Định nghĩa

Sao Thổ.

Từ tương đương

EnglishSaturn
4 more languages
BosanskiSaturn
HrvatskiSaturn
KurdîSatûrn
СрпскиSaturn

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Thổ tinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free