HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thổ sản

Danh từ CEFR B2
[tʰo˧˩ saːn˧˩]

Định nghĩa

Sản phẩm nông nghiệp của một địa phương.

Từ tương đương

9 more languages

Ví dụ

tay thờ săn”

a hunter

Cam là thổ sản của Thanh Hóa, Nghệ An.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thổ sản được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free