HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of thợ sơn | Babel Free

Noun CEFR B2
/[tʰəː˧˨ʔ səːn˧˧]/

Định nghĩa

  1. Một phường thuộc thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam.
  2. Thợ làm nghề sơn vẽ.
  3. X. Hòn Đất (núi), Việt Nam.
  4. Một xã thuộc Tên gọi các xã thuộc h. Bù Đăng (Bình Phước), h. Anh Sơn (Nghệ An), h. Triệu Sơn (Thanh Hoá), Việt Nam.
  5. Một xã thuộc huyện Hòn Đất, tỉnh Kiên Giang, Việt Nam.

Từ tương đương

English painter

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See thợ sơn used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course