HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thổ quan | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰo˧˩ kwaːn˧˧]

Định nghĩa

  1. Viên quan cai trị ở miền dân tộc thiểu số dưới thời phong kiến.
  2. Một phường thuộc quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng, Việt Nam.

Ví dụ

“Lệnh quan ai dám cãi lời, ép tình mới gán cho người thổ quan (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thổ quan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free