Nghĩa của thị phi | Babel Free
[tʰi˧˨ʔ fi˧˧]Định nghĩa
- Lời bàn tán chê bai.
- 1. t. Phải và trái.
Ví dụ
“Chưa biết thị phi ra sao.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free