thị sai
Định nghĩa
Nói công chức trong thời trước, chưa được vào chính ngạch.
Từ tương đương
20 more languages
Češtinaparalaxa
DeutschParallaxe
Ελληνικάπαράλλαξη
Eestiparallaks
Suomiparallaksi
Magyarparallaxis
Italianoparallasse
日本語視差
Қазақ тіліпараллакс
한국어시차
Latinaparallaxis
Nederlandsparallax
Polskiparalaksa
Portuguêsparalaxe
Românăparalaxă
Русскийпаралла́кс
Türkçeparalaks
Ví dụ
“Giáo học thí sai.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free