Nghĩa của thị sai | Babel Free
[tʰi˧˨ʔ saːj˧˧]Định nghĩa
Nói công chức trong thời trước, chưa được vào chính ngạch.
Từ tương đương
Čeština
paralaxa
Deutsch
Parallaxe
Ελληνικά
παράλλαξη
English
Parallax
Español
paralaje
Eesti
parallaks
Suomi
parallaksi
Français
parallaxe
Magyar
parallaxis
Italiano
parallasse
日本語
視差
Қазақша
параллакс
한국어
시차
Latina
parallaxis
Nederlands
parallax
Polski
paralaksa
Português
paralaxe
Română
paralaxă
Русский
паралла́кс
Türkçe
paralaks
Ví dụ
“Giáo học thí sai.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free