Nghĩa của thệ sư | Babel Free
[tʰe˧˨ʔ sɨ˧˧]Định nghĩa
- Lời tuyên cáo và hiểu dụ quân sĩ trước lúc xuất quân.
- Việc đời (nói khái quát).
Ví dụ
“lễ thệ sư”
military oath-taking ceremony
“Nguyễn Huệ đã tổ chức hàng loạt động tác nghi binh như viết thư cầu hoà, "diễu binh" toàn người già và trẻ con, lễ thệ sư, vv.”
Nguyễn Huệ organized a series of diversionary moves: he wrote a letter suing for peace, "paraded" old people and children, held an oath-taking ceremony, etc.
“Bàn chuyện thế sự.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free