HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thất thần | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʰət̚˧˦ tʰən˨˩]

Định nghĩa

  1. Mất tiết, không giữ trọn đạo với chồng.
  2. Mất vẻ mặt thường.

Ví dụ

“[...] nàng nhảy xuống sông tự tử, không chịu thất thân trong tay người khác.”

The lady decided to take her own life onto the waters and shall not lose her chastity in other man's hands.

“Sợ thất thần.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thất thần được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free