Nghĩa của thất thần | Babel Free
[tʰət̚˧˦ tʰən˨˩]Định nghĩa
- Mất tiết, không giữ trọn đạo với chồng.
- Mất vẻ mặt thường.
Ví dụ
“[...] nàng nhảy xuống sông tự tử, không chịu thất thân trong tay người khác.”
The lady decided to take her own life onto the waters and shall not lose her chastity in other man's hands.
“Sợ thất thần.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free