HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thất thủ

Động từ CEFR B2
[tʰət̚˧˦ tʰu˧˩]

Định nghĩa

  1. Nói mùa màng thu hoạch kém mức bình thường.
  2. Không giữ được, để rơi vào tay đối phương.

Từ tương đương

Englishto fall

Ví dụ

“Bức thành trì cuối cùng của địch đã thất thủ, cuộc cách mạng của nhân dân ta toàn thắng.”

The falldown of our enemy's very last stronghold had wound up in absolute triumph of our people's revolution.

“Đồn bốt bị thất thủ.”
Kinh thành đã thất thủ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thất thủ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free