Nghĩa của thất thế | Babel Free
[tʰət̚˧˦ tʰe˧˦]Định nghĩa
Mất thế lực, mất chỗ tựa.
Ví dụ
“Anh hùng thất thế.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free