thất chí
Định nghĩa
. Không được thoả chí; trái với đắc chí.
Từ tương đương
21 more languages
Suomilannistunut
Italianoabbattutocupodelusedelusodemoralizzatidemoralizzatodesolatedesolatidesolatodisincantatosaggiato
한국어섭섭하다
Kurdînan
Portuguêsabatido
Українськарозчарований
中文失望
繁體中文失望
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free