Nghĩa của thất kinh | Babel Free
tʰət˧˥ kïŋ˧˧Định nghĩa
Quá sợ hãi, mất hết cả hồn vía.
Ví dụ
“Bị một trận đòn thất kinh.”
“Thất kinh rụng rời.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free