HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thúc giục | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʰʊwk͡p̚˧˦ zʊwk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Giục liên tục, bắt phải làm nhanh, làm gấp.

Từ tương đương

Ví dụ

“tiếng trống vang lên thúc giục”
“luôn miệng thúc giục”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thúc giục được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free