HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thú vật | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰu˧˦ vət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Trả thù vì những chuyện nhỏ mọn.
  2. Loài động vật bốn chân nói chung.

Từ tương đương

English animal

Ví dụ

“Tính hay thù vặt.”
“Chăn nuôi thú vật.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thú vật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free