Nghĩa của thú vật | Babel Free
[tʰu˧˦ vət̚˧˨ʔ]Định nghĩa
- Trả thù vì những chuyện nhỏ mọn.
- Loài động vật bốn chân nói chung.
Từ tương đương
English
animal
Ví dụ
“Tính hay thù vặt.”
“Chăn nuôi thú vật.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free