HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thông minh | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰəwŋ͡m˧˧ mïŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Có trí lực tốt, hiểu nhanh, tiếp thu nhanh.
  2. Nhanh trí và khôn khéo, tài tình trong cách ứng đáp, đối phó.

Từ tương đương

Ví dụ

“Một cậu bé thông minh.”
“Cặp mắt ánh lên vẻ thông minh.”
“Câu trả lời thông minh.”
“Một việc làm thông minh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thông minh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free