Meaning of thông minh | Babel Free
/[tʰəwŋ͡m˧˧ mïŋ˧˧]/Định nghĩa
- Có trí lực tốt, hiểu nhanh, tiếp thu nhanh.
- Nhanh trí và khôn khéo, tài tình trong cách ứng đáp, đối phó.
Từ tương đương
Ví dụ
“Một cậu bé thông minh.”
“Cặp mắt ánh lên vẻ thông minh.”
“Câu trả lời thông minh.”
“Một việc làm thông minh.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.