HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of thống nhất | Babel Free

Noun CEFR B2
/tʰəwŋ˧˥ ɲət˧˥/

Định nghĩa

  1. Một huyện thuộc tỉnh Đồng Nai, Việt Nam.
  2. Tên gọi các phường ở Việt Nam thuộc:
  3. thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai
  4. thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định
  5. thành phố Kon Tum, tỉnh Kon Tum
  6. thành phố Pleiku, tỉnh Pleiku
  7. thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đăk Lăk
  8. thị xã Buôn Hồ, tỉnh Đăk Lăk
  9. thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai
  10. huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa
  11. thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình
  12. thành phố Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh
  13. thành phố Thường Tin, thành phố Hà Nội
  14. huyện Gia Lộc, tỉnh Hải Dương
  15. huyện Hưng Hà, tỉnh Thái Bình
  16. huyện Bù Đăng, tỉnh Bình Phước

Từ tương đương

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See thống nhất used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course