Meaning of thống nhất | Babel Free
/tʰəwŋ˧˥ ɲət˧˥/Định nghĩa
- Một huyện thuộc tỉnh Đồng Nai, Việt Nam.
- Tên gọi các phường ở Việt Nam thuộc:
- thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai
- thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định
- thành phố Kon Tum, tỉnh Kon Tum
- thành phố Pleiku, tỉnh Pleiku
- thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đăk Lăk
- thị xã Buôn Hồ, tỉnh Đăk Lăk
- thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai
- huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa
- thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình
- thành phố Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh
- thành phố Thường Tin, thành phố Hà Nội
- huyện Gia Lộc, tỉnh Hải Dương
- huyện Hưng Hà, tỉnh Thái Bình
- huyện Bù Đăng, tỉnh Bình Phước
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.