Nghĩa của thôn nữ | Babel Free
tʰon˧˧ nɨʔɨ˧˥Định nghĩa
Con gái nông thôn (cũ).
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free