Nghĩa của thôn ổ | Babel Free
tʰon˧˧ o̰˧˩˧Định nghĩa
- Làng xóm.
- (Xem từ nguyên 1).
Ví dụ
“Phong tục thôn ổ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free