Nghĩa của thôn dã | Babel Free
[tʰon˧˧ zaː˦ˀ˥]Định nghĩa
Thôn quê, nông thôn.
Từ tương đương
English
countryside
Ví dụ
“[…] hoặc những người nghèo khổ ngu dại ở chỗ thôn-giã^([sic]), mờ mờ, mịt mịt, chẳng biết việc đời là việc chi chi,[…]”
[…] and the wretchedly poor and ignorant in the countryside, dim and obscure, who know nothing about the affairs of the world; […]
“Thích xuống ở thôn dã.”
“Sống ẩn dật ở thôn dã.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free