Nghĩa của thói tục | Babel Free
[tʰɔj˧˦ tʊwk͡p̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Thói quen trở thành tục lệ.
Từ tương đương
Ví dụ
“Bỏ thói tục mà chạy linh đình.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free