Meaning of thời vụ | Babel Free
/[tʰəːj˨˩ vu˧˨ʔ]/Định nghĩa
Thời gian thích hợp nhất trong năm để tiến hành một hoạt động sản xuất trong nông, lâm, ngư nghiệp.
Ví dụ
“Thời vụ gieo trồng.”
“Cấy đúng thời vụ.”
“Thời vụ đánh bắt cá.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.