HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thói tật | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰɔj˧˦ tət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

vice, bad habit

Từ tương đương

Bosanski viče
English vice
Hrvatski viče
Српски viče

Ví dụ

“Chẳng qua đó là cái thói tật không bỏ được của anh em bọn mình đấy thôi!”

That's just a bad habit of the boys at our side which we can't get rid of!

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thói tật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free