Nghĩa của thói quen | Babel Free
[tʰɔj˧˦ kwɛn˧˧]Ví dụ
“Thói quen ngủ sớm dậy muộn.”
“Tập cho thành thói quen.”
“Thói quen nghề nghiệp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free