HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thói quen | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰɔj˧˦ kwɛn˧˧]

Định nghĩa

Lối, cách sống hay hành động do lặp lại lâu ngày trở thành nếp rất khó thay đổi.

Từ tương đương

English get used habit habit

Ví dụ

“Thói quen ngủ sớm dậy muộn.”
“Tập cho thành thói quen.”
“Thói quen nghề nghiệp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thói quen được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free