HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Thê-xa-lô-ni-ca | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

Thessaloniki

Từ tương đương

العربية سالونيك
Български Солун
Bosanski Solun Солун
Čeština Soluň
English Thessaloniki
Español Salónica
فارسی تسالونیک
Gaeilge Teasaloinicé
Hrvatski Solun Солун
Հայերեն Սալոնիկ
Italiano Salonicco
日本語 テッサロニキ
한국어 테살로니키
Македонски Солун
Polski Saloniki
Português Salonica Tessalônica
Shqip Selanik
Српски Solun Солун
Türkçe Selanik
Українська Салоніки Солунь

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Thê-xa-lô-ni-ca được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free