HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thái tử | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰaːj˧˦ tɨ˧˩]

Định nghĩa

Hoàng tử đã được chọn sẵn để sau này kế vị vua cha.

Từ tương đương

English crown prince

Ví dụ

“Lập thái tử cho một trong các hoàng tử.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thái tử được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free