HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Thành Vinh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
tʰa̤jŋ˨˩ vïŋ˧˧

Định nghĩa

Một xã thuộc huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam.

Từ tương đương

Afrikaans Psalms
Català Salms
Cymraeg Salmau
Deutsch Psalmen
Ελληνικά ψαλμοί
English Psalms
Español salmos
Suomi psalmit
Français psaumes
Gaeilge sailm
Gàidhlig sailm
ʻŌlelo Hawaiʻi Halelū
עברית תהלים
Bahasa Indonesia mazmur
Italiano salmi
日本語 詩篇
ქართული ფსალმუნი
한국어 시편
Latina psalmi
Lietuvių Psalmynas
Latviešu Psalmi
Nederlands psalmen
Português Salmos
Русский псалмы
Slovenčina Žalmy
Slovenščina Psalmi
Svenska psaltaren
Тоҷикӣ Забур
Türkçe Zebur
中文 詩篇
ZH-TW 詩篇

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Thành Vinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free